AEにほんご › Ngữ pháp N5 › A。それじゃ、B。 (A. Sore ja, B.)
A。それじゃ、B。 (A. Sore ja, B.)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
A. Vậy thì / Nếu thế thì B.
A. Well then / In that case, B.
Giải thích
それじゃ là dạng khẩu ngữ của それでは: それ ('điều đó') chỉ lại A, còn じゃ chuyển sang phản ứng, nên nghĩa là 'nếu vậy thì B'. Nó đầy đủ hơn じゃ một chút, phổ biến trong hội thoại thân mật, kể cả khi kết thúc câu chuyện (それじゃ、また).
Ví dụ
今日は休みです。それじゃ、映画を見に行きましょう。
Kyou wa yasumi desu. Sore ja, eiga o mi ni ikimashou.
Hôm nay là ngày nghỉ. Vậy thì chúng ta đi xem phim đi.
電気が消えた。それじゃ、ろうそくを使いましょう。
Denki ga kieta. Sore ja, rousoku o tsukaimashou.
Mất điện rồi. Vậy thì dùng nến đi.
レストランが混んでいます。それじゃ、別の店で食べましょう。
Resutoran ga konde imasu. Sore ja, betsu no mise de tabemashou.
Nhà hàng đông quá. Vậy thì chúng ta ăn ở quán khác đi.
明日は雨ですよ。…それじゃ、ピクニックはやめましょう。
Ashita wa ame desu yo. ... Sore ja, pikunikku wa yamemashou.
Ngày mai trời mưa đấy. … Vậy thì thôi không đi dã ngoại nữa.
それじゃ、また来週。
Sore ja, mata raishuu.
Thôi, hẹn tuần sau nhé.
Lưu ý & sắc thái
それじゃ là văn nói; trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hãy dùng それでは. Trong giao tiếp hằng ngày nó thường đi với ~ましょう lịch sự, điều này hoàn toàn bình thường. Cũng hay nghe thành それじゃあ.
So sánh mẫu dễ nhầm
じゃ: じゃ đứng một mình ngắn gọn và thân mật hơn nữa; nghĩa giống nhau.
それでは: それでは là dạng lịch sự/trang trọng, dùng bởi thầy cô, người dẫn chương trình, phát thanh viên.
それから: それから nghĩa là 'sau đó' (trình tự), không phải 'nếu vậy thì'.