AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun で~ (Noun de ~)
Noun で~ (Noun de ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Ở/tại N (nơi diễn ra hành động); bằng N (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ).
At/in N (place of an action); by/with/in N (means, tool, language).
Giải thích
で có hai cách dùng chính ở N5. Sau địa điểm, nó đánh dấu nơi hành động diễn ra (図書館で勉強します). Sau công cụ, phương tiện, ngôn ngữ hay vật liệu, nó đánh dấu phương tiện được dùng (バスで, 英語で, 箸で).
Ví dụ
図書館で勉強します。
Toshokan de benkyou shimasu.
Tôi học ở thư viện.
バスで学校に行きます。
Basu de gakkou ni ikimasu.
Tôi đi học bằng xe buýt.
鉛筆で書きました。
Enpitsu de kakimashita.
Tôi đã viết bằng bút chì.
英語で話しましょう。
Eigo de hanashimashou.
Chúng ta nói chuyện bằng tiếng Anh nhé.
日本人は箸でご飯を食べます。
Nihonjin wa hashi de gohan o tabemasu.
Người Nhật ăn cơm bằng đũa.
Lưu ý & sắc thái
Địa điểm + で dùng cho nơi diễn ra hành động; địa điểm + に dùng cho nơi tồn tại (ある/いる) hoặc đích đến. Lỗi điển hình là ×図書館に勉強します. 'Đi bộ' là 歩いて (không nói ×足で).
So sánh mẫu dễ nhầm
N に: に chỉ nơi tồn tại và đích đến; で chỉ nơi diễn ra hành động.
N を (route): Với động từ di chuyển, lộ trình đi qua dùng を (公園を散歩します).