AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun の あとで (Noun no ato de)

Noun の あとで (Noun no ato de)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Sau N (sự việc này diễn ra sau sự việc kia).

After N (one event follows another).

Công thức · N(出来事・行為の名詞: 食事, 授業, 会議, 仕事, 映画) + の + あとで; (Vた形 + あとで)

Giải thích

N の あとで cho biết hành động chính xảy ra sau sự kiện N: 授業のあとで 'sau giờ học'. N thường là danh từ chỉ hoạt động hoặc sự kiện như bữa ăn, giờ học, cuộc họp, bộ phim. あとで chỉ thứ tự thời gian, không cho biết sau bao lâu.

Ví dụ

朝ご飯のあとで、歯をみがきます。

Asagohan no ato de, ha o migakimasu.

Sau bữa sáng, tôi đánh răng.

映画のあとで、レストランで晩ご飯を食べました。

Eiga no ato de, resutoran de bangohan o tabemashita.

Sau khi xem phim, chúng tôi đã ăn tối ở nhà hàng.

会議のあとで、部長と話します。

Kaigi no ato de, buchou to hanashimasu.

Sau cuộc họp, tôi sẽ nói chuyện với trưởng phòng.

晩ご飯のあとで、散歩に行きました。

Bangohan no ato de, sanpo ni ikimashita.

Sau bữa tối, tôi đã đi dạo.

授業のあとで、図書館へ行きませんか。

Jugyou no ato de, toshokan e ikimasen ka?

Sau giờ học, đi thư viện không?

Lưu ý & sắc thái

N phải là danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động; ×日本のあとで là vô nghĩa. Không được bỏ の (×朝ご飯あとで). あとで đứng một mình (あとで電話します) nghĩa là 'lát nữa, sau'.

So sánh mẫu dễ nhầm

Noun の 前に: Thứ tự ngược lại: 'trước N'.

Verb た あとで: Dạng dùng với động từ: 食べたあとで.

← Noun に 行きます (Noun ni ikimasu) Noun の 前に (Noun no mae ni) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →