AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun に 行きます (Noun ni ikimasu)
Noun に 行きます (Noun ni ikimasu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đi đến N.
Go to N.
Giải thích
行きます nghĩa là di chuyển từ chỗ người nói đến một nơi khác; に (hoặc へ) đánh dấu đích đến. Đây là một trong những mẫu câu đầu tiên được học, kết hợp với từ chỉ thời gian và phương tiện (バスで). Có thể thêm mục đích: 図書館に本を借りに行きます.
Ví dụ
明日、スーパーに行きます。
Ashita, suupaa ni ikimasu.
Ngày mai tôi sẽ đi siêu thị.
週末、映画館に行きます。
Shuumatsu, eigakan ni ikimasu.
Cuối tuần tôi sẽ đi rạp chiếu phim.
夏休みに海へ行きました。
Natsuyasumi ni umi e ikimashita.
Kỳ nghỉ hè tôi đã đi biển.
毎日バスで学校に行きます。
Mainichi basu de gakkou ni ikimasu.
Ngày nào tôi cũng đi học bằng xe buýt.
図書館に本を借りに行きます。
Toshokan ni hon o kari ni ikimasu.
Tôi đi thư viện để mượn sách.
Lưu ý & sắc thái
Đích đến dùng に hoặc へ, không bao giờ dùng で (×学校で行きます; で dùng cho phương tiện: バスで). Đi về phía người nghe vẫn dùng 行きます (今からそちらに行きます). Về nhà thì dùng 帰ります.
So sánh mẫu dễ nhầm
N へ 行きます: へ nhấn mạnh hướng đi; に nhấn mạnh việc đến nơi. Ở đây cả hai đều đúng.
Noun に 来ます / 帰ります: 来る = đến chỗ người nói; 帰る = về nơi của mình.