AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun に 来ます (Noun ni kimasu)
Noun に 来ます (Noun ni kimasu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Đến N (di chuyển về phía người nói đang ở).
Come to N (move toward where the speaker is).
Giải thích
来ます chỉ sự di chuyển về phía nơi người nói đang ở (hoặc nơi người nói coi là của mình), に/へ đánh dấu đích đến. Nó mô tả việc người khác đến chỗ mình: 友達がうちに来ます. Có thể thêm mục đích bằng Vます形 + に: 迎えに来ます 'đến đón'.
Ví dụ
友達が私のうちに来ます。
Tomodachi ga watashi no uchi ni kimasu.
Bạn tôi sẽ đến nhà tôi.
去年、日本に来ました。
Kyonen, Nihon ni kimashita.
Năm ngoái tôi đã đến Nhật.
毎朝8時に会社に来ます。
Maiasa hachi-ji ni kaisha ni kimasu.
Mỗi sáng tôi đến công ty lúc 8 giờ.
今晩、父が駅まで迎えに来ます。
Konban, chichi ga eki made mukae ni kimasu.
Tối nay bố sẽ đến ga đón tôi.
有名な歌手がこの町に来ます。
Yuumei na kashu ga kono machi ni kimasu.
Một ca sĩ nổi tiếng sẽ đến thị trấn này.
Lưu ý & sắc thái
Khác tiếng Anh 'I'll come to your place', tiếng Nhật dùng 行きます khi di chuyển về phía người nghe: 明日そちらに行きます. Tiếng Việt 'đến' dùng cho cả hai, nên hãy chọn theo hướng: về phía người nói = 来る, rời xa = 行く.
So sánh mẫu dễ nhầm
Noun に 行きます: 行く = đi xa khỏi chỗ người nói; 来る = đến chỗ người nói.
Vます形 に 来ます / 行きます: Thêm mục đích: 遊びに来ます 'đến chơi'.
← Noun に なります (Noun ni narimasu) Noun に 行きます (Noun ni ikimasu) →