AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun に なります (Noun ni narimasu)
Noun に なります (Noun ni narimasu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Trở thành N; chuyển sang N (thay đổi trạng thái, vai trò, tuổi, thời gian, mùa).
Become N; turn N (a change of state, role, age, time or season).
Giải thích
N に なります diễn tả sự thay đổi thành N: 医者になります 'trở thành bác sĩ'. Dùng cho nghề nghiệp, vai trò, tuổi tác (二十歳になります), màu sắc, mùa và thời gian (春になりました). Sự thay đổi xảy ra tự nhiên hoặc theo thời gian, không nhấn mạnh ai gây ra.
Ví dụ
彼は医者になりました。
Kare wa isha ni narimashita.
Anh ấy đã trở thành bác sĩ.
来月、二十歳になります。
Raigetsu, hatachi ni narimasu.
Tháng sau tôi tròn hai mươi tuổi.
もうすぐ春になります。
Mou sugu haru ni narimasu.
Sắp sang xuân rồi.
信号が赤になりました。
Shingou ga aka ni narimashita.
Đèn giao thông đã chuyển sang đỏ.
4月から大学生になります。
Shigatsu kara daigakusei ni narimasu.
Từ tháng Tư tôi sẽ trở thành sinh viên đại học.
Lưu ý & sắc thái
Danh từ và tính từ đuôi な dùng に; tính từ đuôi い dùng く (寒くなります). Ở cửa hàng bạn sẽ nghe こちらがメニューになります với nghĩa đơn giản 'đây là thực đơn'; đó là cách nói của ngành dịch vụ, không phải sự thay đổi thật.
So sánh mẫu dễ nhầm
Noun に します: にします = chọn N; になります = trở thành N.
い-Adjective く なります: Ý tương tự cho tính từ đuôi い: 寒くなります.
← Noun に します (Noun ni shimasu) Noun に 来ます (Noun ni kimasu) →