AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun は~ (Noun wa ~)
Noun は~ (Noun wa ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Trợ từ chủ đề: 'về N thì' — đánh dấu điều câu đang nói đến; cũng thể hiện sự đối chiếu.
Topic marker: 'as for N' — marks what the sentence is about; also shows contrast.
Giải thích
は (đọc là wa) đánh dấu chủ đề: điều mà phần còn lại của câu bình luận về, thường là thông tin cả hai bên đã biết. Nó thường tương ứng với chủ ngữ trong tiếng Việt nhưng không phải lúc nào cũng là người thực hiện hành động. Khi hai chủ đề đặt cạnh nhau, は thể hiện sự đối chiếu (肉は食べますが、魚は食べません).
Ví dụ
私は学生です。
Watashi wa gakusei desu.
Tôi là sinh viên.
この本はおもしろいです。
Kono hon wa omoshiroi desu.
Cuốn sách này hay.
今日は暑いですね。
Kyou wa atsui desu ne.
Hôm nay nóng nhỉ.
肉は食べますが、魚は食べません。
Niku wa tabemasu ga, sakana wa tabemasen.
Thịt thì tôi ăn, nhưng cá thì không.
トイレはどこですか。
Toire wa doko desu ka?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Lưu ý & sắc thái
は viết bằng chữ は nhưng đọc là 'wa'. Từ để hỏi không bao giờ làm chủ đề: ×だれは来ましたか → だれが来ましたか. Thông tin mới và câu trả lời cho 'ai/cái gì' dùng が.
So sánh mẫu dễ nhầm
N が: が đánh dấu chủ ngữ là thông tin mới hoặc trọng tâm; は đánh dấu chủ đề đã biết.
N も: も thay cho は để nói 'N cũng'.