AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Noun も~ (Noun mo ~)
Noun も~ (Noun mo ~)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
N cũng; cả N1 lẫn N2 (với phủ định: cả hai đều không).
N too / also; N1 and N2 both (with a negative: neither).
Giải thích
も nghĩa là 'cũng': cho biết điều đã nói về cái khác cũng đúng với N. Nó thay thế は, が, を, nhưng đứng sau các trợ từ khác (京都にも行きました). NもNも nghĩa là 'cả... lẫn...', hoặc 'cả... và... đều không' khi đi với động từ phủ định.
Ví dụ
私も日本語を勉強しています。
Watashi mo nihongo o benkyou shite imasu.
Tôi cũng đang học tiếng Nhật.
彼もケーキが好きです。
Kare mo keeki ga suki desu.
Anh ấy cũng thích bánh ngọt.
東京にも大阪にも行きました。
Toukyou ni mo Oosaka ni mo ikimashita.
Tôi đã đi cả Tokyo lẫn Osaka.
この映画もあの映画もおもしろかったです。
Kono eiga mo ano eiga mo omoshirokatta desu.
Cả phim này lẫn phim kia đều hay.
肉も魚も食べません。
Niku mo sakana mo tabemasen.
Tôi không ăn cả thịt lẫn cá.
Lưu ý & sắc thái
Không ghép も với は/が/を (×私はも, ×本をも trong lời nói thông thường). Với các trợ từ khác thì giữ lại: にも, でも, へも, とも. Từ để hỏi + も + phủ định nghĩa là 'không... gì cả' (何も食べません).
So sánh mẫu dễ nhầm
N は: は nêu chủ đề, thường mang ý đối chiếu; も bổ sung N vào điều đã nói.
何も~ない: Từ để hỏi + も với phủ định = 'không gì / không ai / không đâu'.
← Noun は~ (Noun wa ~) Noun や Noun など~ (Noun ya Noun nado ~) →