AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › N(場所)に 戻ります (ni modorimasu)

N(場所)に 戻ります (ni modorimasu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

quay lại, trở lại (nơi mình vừa ở trước đó)

to go back / come back (to a place where one was before)

Công thức · N(場所・状態) + に/へ + 戻ります

Giải thích

戻ります nghĩa là quay về nơi hay tình trạng mình đã ở trước đó, thường sau một lúc vắng mặt: chỗ ngồi, văn phòng, công việc. Trợ từ に (hoặc へ) chỉ nơi quay về. Sắc thái là 'trở lại chỗ cũ' chứ không phải 'về nhà'.

Ví dụ

休みが 終わったら、仕事に 戻ります。

Yasumi ga owattara, shigoto ni modorimasu.

Hết kỳ nghỉ thì tôi sẽ quay lại làm việc.

3時に 会社に 戻ります。

San-ji ni kaisha ni modorimasu.

Tôi sẽ quay lại công ty lúc 3 giờ.

席に 戻って ください。

Seki ni modotte kudasai.

Hãy về chỗ ngồi.

忘れ物を したので、家に 戻りました。

Wasuremono o shita node, ie ni modorimashita.

Tôi để quên đồ nên đã quay lại nhà.

Lưu ý & sắc thái

帰ります dùng khi về nơi gốc của mình (nhà, quê hương) và thường là kết thúc chuyến đi; 戻ります là quay lại chỗ vừa ở, thường để tiếp tục việc gì. 'Tôi quay lại ngay' là すぐ戻ります, không phải すぐ帰ります.

So sánh mẫu dễ nhầm

Nに 帰ります: 帰る = về nhà / về nơi gốc; 戻る = quay lại nơi vừa ở trước đó.

Nに 行きます: 行く là đi đến một nơi, không có ý quay lại.

← Vないで ください (naide kudasai) Vに 来ます (ni kimasu) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →