AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Vに 来ます (ni kimasu)
Vに 来ます (ni kimasu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
đến (đây) để ~ (mục đích của việc đến)
come (here) to do ~ (purpose of coming)
Giải thích
Gốc Vます + に来ます cho biết mục đích khi đến nơi người nói đang ở. Gốc động từ (見ます → 見) hoặc danh từ đi với する (買い物, 勉強) được đặt trước に. Nơi đến được đánh dấu bằng へ hoặc に.
Ví dụ
友達に 会いに 来ました。
Tomodachi ni ai ni kimashita.
Tôi đến để gặp bạn.
日本へ 日本語を 勉強しに 来ました。
Nihon e nihongo o benkyou shi ni kimashita.
Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.
先生に 質問しに 来ました。
Sensei ni shitsumon shi ni kimashita.
Tôi đến để hỏi thầy giáo.
デパートへ 買い物に 来ました。
Depaato e kaimono ni kimashita.
Tôi đến cửa hàng bách hóa để mua sắm.
明日 また 遊びに 来て ください。
Ashita mata asobi ni kite kudasai.
Ngày mai lại đến chơi nhé.
Lưu ý & sắc thái
Dùng gốc ます, không dùng thể từ điển: ×見るに来ました → 見に来ました. Với danh từ đi với する có thể bỏ する: 勉強しに来ました = 勉強に来ました. Chỉ động từ ý chí (việc mình chủ động làm) mới làm mục đích được.
So sánh mẫu dễ nhầm
Vに 行きます: 行きます = đi (xa người nói) để ~; 来ます = đến (về phía người nói) để ~.
Vために (N4): ために là mục đích chung với mọi động từ; Vに chỉ dùng với động từ di chuyển (行く, 来る, 帰る).