AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Vましょうか (mashou ka)

Vましょうか (mashou ka)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Để tôi ~ nhé? (ngỏ ý giúp); Chúng ta ~ nhé? (đề nghị); Chúng ta ~ gì / lúc nào?

Shall I ~? (offering help); Shall we ~? (suggesting); What/When shall we ~?

Công thức · Vます形(stem) + ましょうか

Giải thích

Vましょうか có hai cách dùng chính. Khi người làm là người nói, nó là lời ngỏ ý giúp: 荷物を持ちましょうか 'Để tôi xách đồ giúp nhé?'. Khi người làm là 'chúng ta', nó là lời đề nghị hoặc hỏi để cùng quyết định, thường đi với từ để hỏi: 何時に会いましょうか.

Ví dụ

荷物を 持ちましょうか。

Nimotsu o mochimashou ka.

Để tôi xách hành lý giúp nhé?

窓を 開けましょうか。

Mado o akemashou ka.

Để tôi mở cửa sổ nhé?

タクシーを 呼びましょうか。…ええ、お願いします。

Takushii o yobimashou ka. ... Ee, onegai shimasu.

Để tôi gọi taxi nhé? ...Vâng, nhờ anh.

一緒に 映画を 見に 行きましょうか。

Issho ni eiga o mi ni ikimashou ka.

Chúng ta cùng đi xem phim nhé?

何時に 会いましょうか。

Nanji ni aimashou ka.

Mấy giờ chúng ta gặp nhau?

Lưu ý & sắc thái

Trả lời lời ngỏ ý bằng ええ、お願いします (vâng, nhờ anh/chị) hoặc いいえ、大丈夫です / けっこうです (không cần đâu ạ). Không trả lời lời ngỏ ý bằng はい、持ちましょう.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vましょう: ましょう là lời đề nghị khẳng định; ましょうか hỏi dưới dạng câu hỏi và còn dùng để ngỏ ý giúp.

Vませんか: ませんか dùng để mời người nghe; không bao giờ dùng để ngỏ ý giúp đỡ.

← Vましょう (mashou) Vませんか (masen ka) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →