AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › Vましょう (mashou)

Vましょう (mashou)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

chúng ta hãy ~, cùng ~ nhé (rủ rê, đề nghị); hoặc đồng ý: 'ừ, cùng ~ đi'

let's ~ (suggestion or invitation); also agreeing: 'yes, let's'

Công thức · Vます形(stem) + ましょう (plain: V意向形, 例: 行こう)

Giải thích

Vましょう dùng để rủ người nghe cùng làm gì, hoặc đề xuất một hành động chung. Đây cũng là câu trả lời chuẩn khi nhận lời mời (ええ、行きましょう). Giáo viên còn dùng nó để chỉ dẫn nhẹ nhàng (始めましょう).

Ví dụ

一緒に 映画を 見ましょう。

Issho ni eiga o mimashou.

Chúng ta cùng xem phim nhé.

ちょっと 休みましょう。

Chotto yasumimashou.

Nghỉ một chút đi.

今晩、食事に 行きましょう。

Konban, shokuji ni ikimashou.

Tối nay đi ăn nhé.

…ええ、いいですね。行きましょう。

... Ee, ii desu ne. Ikimashou.

...Ừ, hay đấy. Đi thôi.

では、始めましょう。

Dewa, hajimemashou.

Nào, chúng ta bắt đầu.

Lưu ý & sắc thái

ましょう ngầm cho rằng người nghe sẽ đồng ý, nên dùng làm lời mời đầu tiên với người mình chưa rõ ý có thể nghe hơi ép; khi đó ませんか tế nhị hơn. Dạng thân mật là thể ý chí: 行こう, 食べよう.

So sánh mẫu dễ nhầm

Vませんか: ませんか hỏi ý người nghe trước; ましょう mặc định người nghe đồng ý.

Vましょうか: ましょうか là câu hỏi: 'Chúng ta ~ nhé? / Để tôi ~ nhé?'.

← Vに 行きます (ni ikimasu) Vましょうか (mashou ka) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →