AEにほんご › Ngữ pháp N5 › V辞書形 + の (no)
V辞書形 + の (no)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
việc ~ (danh từ hóa cụm động từ, văn nói)
~ing (turns a verb phrase into a noun, conversational)
Giải thích
の đặt sau thể từ điển sẽ biến cụm động từ thành danh từ, giống こと nhưng mang tính hội thoại hơn. Ở N5 chủ yếu dùng với 好き, 嫌い, 上手, 下手 và với は + tính từ (早く起きるのは大変です). Trong văn nói thân mật, の ở cuối câu còn dùng để hỏi hoặc giải thích (どうして来ないの?).
Ví dụ
私は 本を 読むのが 好きです。
Watashi wa hon o yomu no ga suki desu.
Tôi thích đọc sách.
兄は 料理を 作るのが 上手です。
Ani wa ryouri o tsukuru no ga jouzu desu.
Anh trai tôi nấu ăn giỏi.
私は 歌うのが 下手です。
Watashi wa utau no ga heta desu.
Tôi hát dở.
朝 早く 起きるのは 大変です。
Asa hayaku okiru no wa taihen desu.
Dậy sớm buổi sáng thật vất vả.
どうして 日本語を 勉強するの?
Doushite nihongo o benkyou suru no?
Sao bạn học tiếng Nhật vậy?
Lưu ý & sắc thái
の không thay được こと trước です: ×趣味は本を読むのです → 趣味は本を読むことです. の giải thích ở cuối câu mang tính thân mật; trong văn lịch sự sẽ thành んです (N4).
So sánh mẫu dễ nhầm
V辞書形 + こと: こと trung tính, thiên văn viết, bắt buộc trong ~ことです và ことができる; の được ưa dùng trong hội thoại và với động từ nhìn/nghe.
~んです (N4): Dạng lịch sự của の giải thích: どうして勉強するんですか.