AEにほんご › Ngữ pháp N5 › V辞書形 + 前に (mae ni)
V辞書形 + 前に (mae ni)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
trước khi ~
before doing ~
Giải thích
V辞書形 + 前に cho biết hành động chính xảy ra trước hành động trong vế 前に. Động từ trước 前に luôn ở thể từ điển, kể cả khi cả câu ở quá khứ. Hay dùng khi nói về thói quen, lời khuyên và việc chuẩn bị.
Ví dụ
寝る 前に、歯を 磨きます。
Neru mae ni, ha o migakimasu.
Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
出かける 前に、部屋を 掃除して ください。
Dekakeru mae ni, heya o souji shite kudasai.
Hãy dọn phòng trước khi ra ngoài.
日本へ 来る 前に、少し 日本語を 勉強しました。
Nihon e kuru mae ni, sukoshi nihongo o benkyou shimashita.
Trước khi đến Nhật, tôi đã học một chút tiếng Nhật.
雨が 降る 前に、うちへ 帰りましょう。
Ame ga furu mae ni, uchi e kaerimashou.
Mình về nhà trước khi trời mưa đi.
会議が 始まる 前に、資料を 準備しましょう。
Kaigi ga hajimaru mae ni, shiryou o junbi shimashou.
Hãy chuẩn bị tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu.
Lưu ý & sắc thái
Lỗi rất hay gặp là dùng thể quá khứ: ×寝た前に → 寝る前に. Ngược lại, あとで đi với thể た (寝たあとで).
So sánh mẫu dễ nhầm
Nの 前に: Với danh từ thì thêm の: 食事の前に.
Vた あとで: Thứ tự ngược lại: 'sau khi', và dùng thể た.