AEにほんご › Ngữ pháp N5 › いつも (itsumo)
いつも (itsumo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
luôn luôn; lúc nào cũng; thường; ~ quen thuộc (いつもの)
always; usually; (one's) usual
Giải thích
いつも diễn tả thói quen và tình trạng không đổi: 'luôn luôn' hoặc 'thường'. Nó đứng trước động từ hoặc vị ngữ (いつも7時に起きます), còn いつもの + N nghĩa là 'N quen thuộc' (いつもの店). Trên thang tần suất, nó cao nhất: いつも > よく > ときどき > あまり~ない > ぜんぜん~ない.
Ví dụ
彼は いつも 遅刻します。
Kare wa itsumo chikoku shimasu.
Anh ấy lúc nào cũng đi muộn.
私は いつも 7時に 起きます。
Watashi wa itsumo shichi-ji ni okimasu.
Tôi luôn dậy lúc 7 giờ.
彼女は いつも 静かな 所で 勉強します。
Kanojo wa itsumo shizuka na tokoro de benkyou shimasu.
Cô ấy luôn học ở chỗ yên tĩnh.
朝ご飯は いつも パンです。
Asagohan wa itsumo pan desu.
Bữa sáng tôi lúc nào cũng ăn bánh mì.
いつもの 店で 会いましょう。
Itsumo no mise de aimashou.
Mình gặp nhau ở quán quen nhé.
Lưu ý & sắc thái
いつも + phủ định nghĩa là 'lúc nào cũng không' (いつも朝ご飯を食べません 'tôi chẳng bao giờ ăn sáng') vẫn đúng; nhưng muốn nói 'hoàn toàn không / chưa lần nào' thì nên dùng ぜんぜん hoặc 一度も. Không dùng いつも với nghĩa 'lúc nào cũng được' - đó là いつでも.
So sánh mẫu dễ nhầm
いつでも: いつでも = bất cứ lúc nào (cho phép/khả năng); いつも = luôn luôn (thói quen).
よく / たいてい: よく = hay, thường; たいてい = thường thì, phần lớn; cả hai đều yếu hơn いつも.