AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › N が (ga)

N が (ga)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

đánh dấu chủ ngữ (thông tin mới, từ để hỏi, sự tồn tại) và đối tượng của 好き, 上手, 分かる, ほしい, できる

marks the subject (new information, question word, existence) and the object of 好き, 上手, 分かる, ほしい, できる

Công thức · N + が + Predicate; (だれ/なに)が ~; N1 は N2 が + 好き/上手/分かる/ある/ほしい

Giải thích

が đánh dấu chủ ngữ khi đó là thông tin mới hoặc là trọng tâm: câu trả lời cho câu hỏi だれが/なにが, sự vật tồn tại (本があります), hiện tượng tự nhiên (雨が降っています). Nó còn đánh dấu đối tượng của các từ chỉ trạng thái như 好き, きらい, 上手, 分かる, ほしい, できる. Trong mẫu A は B が (彼は頭がいい), が đánh dấu bộ phận được miêu tả.

Ví dụ

だれが 来ましたか。…田中さんが 来ました。

Dare ga kimashita ka. ... Tanaka-san ga kimashita.

Ai đã đến vậy? ...Anh Tanaka đã đến.

机の 上に 本が あります。

Tsukue no ue ni hon ga arimasu.

Trên bàn có quyển sách.

私は 猫が 好きです。

Watashi wa neko ga suki desu.

Tôi thích mèo.

あ、雨が 降っています。

A, ame ga futte imasu.

Ồ, trời đang mưa.

彼は 頭が いいです。

Kare wa atama ga ii desu.

Anh ấy thông minh.

Lưu ý & sắc thái

Từ để hỏi làm chủ ngữ luôn đi với が, không bao giờ với は (×だれは来ましたか), và câu trả lời cũng dùng が. Người học hay dùng を với 好き/分かる (×日本語を分かります) - phải dùng が.

So sánh mẫu dễ nhầm

N は: は đánh dấu chủ đề (thông tin đã biết, đối chiếu); が đánh dấu thông tin mới hoặc trọng tâm.

N を: を đánh dấu tân ngữ của động từ hành động; từ chỉ trạng thái (好き, 分かる) dùng が.

~が、~: が sau một mệnh đề nghĩa là 'nhưng' - chức năng khác.

← ~て います (te imasu) ~が、~ (ga) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →