AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ~が、~ (ga)

~が、~ (ga)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~, nhưng ~; tuy ~ (còn dùng để mở lời nhẹ nhàng: すみませんが…)

~, but ~; although ~ (also softens an opening: すみませんが…)

Công thức · 普通形 / 丁寧形 + が、~ (イAい / イAです; ナAだ / ナAです; Nだ / Nです; Vる / Vます)

Giải thích

が đứng sau một mệnh đề để nối hai ý đối lập: 'A, nhưng B'. Mức độ trung tính đến hơi trang trọng, dùng được cả trong văn nói lịch sự (高いですが…) lẫn văn viết. Nó còn được dùng không mang nghĩa đối lập, chỉ để mở lời nhẹ nhàng trước một lời nhờ hay câu hỏi (すみませんが、…).

Ví dụ

この 料理は おいしいですが、少し 高いです。

Kono ryouri wa oishii desu ga, sukoshi takai desu.

Món này ngon nhưng hơi đắt.

日本語は 難しいですが、面白いです。

Nihongo wa muzukashii desu ga, omoshiroi desu.

Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

昨日 デパートへ 行きましたが、何も 買いませんでした。

Kinou depaato e ikimashita ga, nani mo kaimasen deshita.

Hôm qua tôi đi cửa hàng bách hóa nhưng không mua gì cả.

すみませんが、ちょっと 待って ください。

Sumimasen ga, chotto matte kudasai.

Xin lỗi, anh chờ một chút nhé.

デザートは おいしいが、カロリーが 高い。

Dezaato wa oishii ga, karorii ga takai.

Món tráng miệng ngon nhưng nhiều calo.

Lưu ý & sắc thái

Giữ mức lịch sự đồng nhất: ですが…です hoặc thể thường…が…thể thường. Với danh từ và tính từ đuôi な ở thể thường phải thêm だ: 学生だが (×学生が sẽ bị hiểu là trợ từ chủ ngữ).

So sánh mẫu dễ nhầm

~けど: けど cùng nghĩa nhưng thân mật, thiên về văn nói.

A。でも、B。: でも mở đầu câu mới; が nối hai mệnh đề trong cùng một câu.

A。しかし、B。: しかし là 'tuy nhiên' đầu câu, trang trọng, chủ yếu trong văn viết.

← N が (ga) ~から、~ (kara) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →