AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ~から、~ (kara)

~から、~ (kara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

vì ~ nên ~; bởi vì ~

because ~, (so) ~; since ~

Công thức · 普通形 / 丁寧形 + から、~ (イAい; ナAだ; Nだ; V普通形 / Vます)

Giải thích

から đứng sau một mệnh đề để nêu lý do, sau đó là kết quả: 'A から、B' = 'vì A nên B'. Sắc thái chủ quan, trực tiếp, nên dùng tốt trước lời nhờ, lời mời và quyết định của người nói (暑いから、窓を開けてください). Mệnh đề trước から có thể ở thể thường hoặc thể lịch sự (降っていますから).

Ví dụ

明日 試験が あるから、今晩 勉強します。

Ashita shiken ga aru kara, konban benkyou shimasu.

Vì mai có bài thi nên tối nay tôi sẽ học.

この 部屋は 狭いから、もっと 広い 部屋を 探しています。

Kono heya wa semai kara, motto hiroi heya o sagashite imasu.

Vì phòng này chật nên tôi đang tìm phòng rộng hơn.

暇だから、映画を 見に 行きます。

Hima da kara, eiga o mi ni ikimasu.

Vì rảnh nên tôi đi xem phim.

今日は 日曜日だから、学校は 休みです。

Kyou wa nichiyoubi da kara, gakkou wa yasumi desu.

Hôm nay là Chủ nhật nên trường nghỉ.

雨が 降っていますから、タクシーで 行きましょう。

Ame ga futte imasu kara, takushii de ikimashou.

Trời đang mưa nên mình đi taxi đi.

Lưu ý & sắc thái

Thứ tự là lý do から kết quả; tiếng Việt có thể nói 'B vì A' nhưng tiếng Nhật đặt lý do trước. Danh từ và tính từ đuôi な cần だ: 暇だから (×暇から). Đừng nhầm với Vてから 'sau khi'.

So sánh mẫu dễ nhầm

~ので (N4): ので nghe mềm và khách quan hơn, hợp khi xin lỗi, giải thích với cấp trên.

~からです: からです đặt lý do sau kết quả thành một câu riêng (trả lời どうして).

A。だから、B。: だから mở đầu câu kết quả: 'Vì vậy B'.

← ~が、~ (ga) ~からです (kara desu) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →