AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ~けど、~ (kedo)

~けど、~ (kedo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~, nhưng ~ (thân mật); còn dùng để mở lời nhẹ nhàng (~ですけど…)

~, but ~ (casual); also softens an opening (~ですけど…)

Công thức · 普通形 + けど (イAい; ナAだ; Nだ; V普通形); polite: ~ですけど / ~ますけど

Giải thích

けど nối hai mệnh đề đối lập giống が, nhưng mang tính thân mật và chủ yếu dùng trong văn nói. Giống が, nó còn dùng để mở đầu câu chuyện hoặc làm mềm lời nhờ, thường bỏ lửng câu (もしもし、田中ですけど…). Trong hội thoại lịch sự có thể đứng sau thể lịch sự (高いですけど).

Ví dụ

昨日は 寒かったけど、今日は 暖かいです。

Kinou wa samukatta kedo, kyou wa atatakai desu.

Hôm qua lạnh, nhưng hôm nay thì ấm.

彼は 親切だけど、ちょっと 怖い。

Kare wa shinsetsu da kedo, chotto kowai.

Anh ấy tốt bụng, nhưng hơi đáng sợ.

授業に 出たけど、よく 分からなかった。

Jugyou ni deta kedo, yoku wakaranakatta.

Tôi có đi học, nhưng không hiểu lắm.

この かばんは かわいいですけど、高いです。

Kono kaban wa kawaii desu kedo, takai desu.

Cái túi này dễ thương, nhưng đắt.

もしもし、田中ですけど、山田さんは いますか。

Moshi moshi, Tanaka desu kedo, Yamada-san wa imasu ka.

A lô, tôi là Tanaka đây, chị Yamada có ở đó không ạ?

Lưu ý & sắc thái

Danh từ và tính từ đuôi な ở thể thường cần だ: 学生だけど (×学生けど). Tránh dùng けど trong văn viết trang trọng, bài luận; khi đó dùng が hoặc しかし.

So sánh mẫu dễ nhầm

~が、~: が trung tính/trang trọng hơn, dùng được trong văn viết; けど mang tính hội thoại.

~けれど: けれど (và けれども) là dạng trang trọng hơn một chút của けど.

← (人)が 私に くれます (ga watashi ni kuremasu) ~けれど、~ (keredo) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →