AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ~けれど、~ (keredo)

~けれど、~ (keredo)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~, nhưng ~; tuy ~ (trang trọng hơn けど một chút)

~, but ~; although ~ (a little more formal than けど)

Công thức · 普通形 / 丁寧形 + けれど (イAい; ナAだ; Nだ; V普通形)

Giải thích

けれど nối hai mệnh đề đối lập. Nghĩa giống けど nhưng nghe nhẹ nhàng, cẩn thận hơn một chút; けれども là dạng trang trọng nhất trong ba dạng. Dùng tốt trong hội thoại lịch sự và văn viết thông thường.

Ví dụ

今日は 寒いけれど、散歩に 行きます。

Kyou wa samui keredo, sanpo ni ikimasu.

Hôm nay tuy lạnh nhưng tôi vẫn đi dạo.

彼は 親切だけれど、少し 怖いです。

Kare wa shinsetsu da keredo, sukoshi kowai desu.

Anh ấy tốt bụng nhưng hơi đáng sợ.

この 部屋は 狭いけれど、明るいです。

Kono heya wa semai keredo, akarui desu.

Căn phòng này tuy chật nhưng sáng sủa.

彼女は 学生だけれど、毎日 働いています。

Kanojo wa gakusei da keredo, mainichi hataraite imasu.

Cô ấy là sinh viên nhưng ngày nào cũng đi làm.

日本語は 難しいですけれど、面白いです。

Nihongo wa muzukashii desu keredo, omoshiroi desu.

Tiếng Nhật khó nhưng thú vị.

Lưu ý & sắc thái

Danh từ và tính từ đuôi な cần だ: 親切だけれど (×親切けれど). Mức trang trọng: けど (thân mật) < けれど < けれども (trang trọng nhất).

So sánh mẫu dễ nhầm

~けど: Dạng ngắn, thân mật trong văn nói.

A。けれども、B。: Đặt ở đầu câu mới với nghĩa 'Tuy nhiên,'.

~が: が cũng trung tính và phổ biến trong văn viết.

← ~けど、~ (kedo) こちら (kochira) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →