AEにほんご › Ngữ pháp N5 › さっき (sakki)
さっき (sakki)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
lúc nãy, vừa nãy, ban nãy
a little while ago; just now; earlier (today)
Giải thích
さっき chỉ một thời điểm cách đây không lâu, thường là trong cùng ngày. Thường dùng với thì quá khứ (さっき電話がありました), với の trước danh từ (さっきの人 'người lúc nãy'), và với から + ています cho việc kéo dài từ lúc đó đến giờ (さっきから待っています).
Ví dụ
さっき 電話が ありました。
Sakki denwa ga arimashita.
Lúc nãy có điện thoại gọi đến.
さっき 部屋を 掃除しました。
Sakki heya o souji shimashita.
Lúc nãy tôi đã dọn phòng.
さっき 駅で 田中さんに 会いました。
Sakki eki de Tanaka-san ni aimashita.
Vừa nãy tôi gặp anh Tanaka ở ga.
さっきの 人は だれですか。
Sakki no hito wa dare desu ka.
Người lúc nãy là ai vậy?
さっきから 雨が 降っています。
Sakki kara ame ga futte imasu.
Trời mưa từ lúc nãy đến giờ.
Lưu ý & sắc thái
さっき không dùng cho tương lai (×さっき行きます). Trong văn nói trang trọng hoặc công việc thì dùng 先ほど.
So sánh mẫu dễ nhầm
先ほど (N4): Dạng trang trọng của さっき.
今: 今 = bây giờ; さっき = cách đây một lúc.
もう: もう = đã ~ rồi (sự hoàn thành), không chỉ thời điểm.