AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › A。だから、B。 (dakara)

A。だから、B。 (dakara)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

vì vậy, cho nên, vì thế (liên từ đầu câu)

so; therefore; that's why (sentence connector)

Công thức · 文1。だから、文2。 (polite: 文1。ですから、文2。)

Giải thích

だから đứng đầu câu thứ hai và trình bày câu đó là kết quả của câu thứ nhất: 'A. Vì vậy B.' Đây là dạng đầu câu của から; dạng lịch sự là ですから. Khi nói riêng một mình lúc tranh luận (だから!) nó có thể nghe như 'đã bảo rồi mà', nên cần chú ý giọng điệu.

Ví dụ

雨が 降っています。だから、傘を 持って 行きます。

Ame ga futte imasu. Dakara, kasa o motte ikimasu.

Trời đang mưa. Vì vậy tôi mang ô theo.

明日は 試験です。だから、今晩は 早く 寝ます。

Ashita wa shiken desu. Dakara, konban wa hayaku nemasu.

Mai là ngày thi. Cho nên tối nay tôi sẽ ngủ sớm.

この 店の ケーキは 有名です。だから、いつも 人が 多いです。

Kono mise no keeki wa yuumei desu. Dakara, itsumo hito ga ooi desu.

Bánh của tiệm này nổi tiếng. Vì thế lúc nào cũng đông người.

彼は 病気です。ですから、今日は 学校を 休みました。

Kare wa byouki desu. Desukara, kyou wa gakkou o yasumimashita.

Anh ấy bị ốm. Vì vậy hôm nay đã nghỉ học.

Lưu ý & sắc thái

Đừng nhầm với N/ナA + だから trong cùng một câu (雨だから、~), đó là trợ từ から chỉ lý do đứng sau だ. Bản thân だから không có nghĩa 'bởi vì'; lý do luôn là câu đứng trước nó.

So sánh mẫu dễ nhầm

~から、~: から gắn vào mệnh đề lý do trong cùng một câu; だから mở đầu câu kết quả.

それで (N4): それで cũng nghĩa 'vì thế' nhưng trung tính, ít khẳng định mạnh hơn だから.

← たいてい (taitei) ~たり、~たり します (tari ... tari shimasu) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →