AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › たいてい (taitei)

たいてい (taitei)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

thường thì; thường; hầu hết (たいていの N)

usually; generally; most (たいていの N)

Công thức · たいてい + V (habit); たいていの + N (most ~)

Giải thích

たいてい diễn tả điều xảy ra trong phần lớn trường hợp - tần suất cao, chỉ dưới いつも. Thường đi với động từ chỉ thói quen (たいてい8時に起きます). たいていの + N nghĩa là 'hầu hết N' (たいていの人).

Ví dụ

たいてい 朝 8時に 起きます。

Taitei asa hachi-ji ni okimasu.

Tôi thường dậy lúc 8 giờ sáng.

日曜日は たいてい 家に います。

Nichiyoubi wa taitei uchi ni imasu.

Chủ nhật tôi thường ở nhà.

昼ご飯は たいてい 会社の 近くで 食べます。

Hirugohan wa taitei kaisha no chikaku de tabemasu.

Bữa trưa tôi thường ăn gần công ty.

この 店の 物は たいてい 安いです。

Kono mise no mono wa taitei yasui desu.

Đồ ở cửa hàng này phần lớn đều rẻ.

たいていの 人は その 映画が 好きです。

Taitei no hito wa sono eiga ga suki desu.

Hầu hết mọi người đều thích bộ phim đó.

Lưu ý & sắc thái

Thứ tự tần suất: いつも > たいてい > よく > ときどき > あまり~ない > ぜんぜん~ない. Không dùng たいてい với con số để nói 'khoảng' - đó là だいたい.

So sánh mẫu dễ nhầm

いつも: いつも = luôn luôn (100%); たいてい = thường thì (phần lớn thời gian).

だいたい: だいたい = khoảng / phần lớn (số lượng); たいてい = thường thì (tần suất).

よく: よく = hay, thường xuyên; tần suất thấp hơn たいてい một chút.

← だいたい (daitai) A。だから、B。 (dakara) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →