AEにほんご › Ngữ pháp N5 › だいたい (daitai)
だいたい (daitai)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
khoảng, chừng (với số lượng); đại khái, gần như
about, approximately (with numbers); mostly, more or less
Giải thích
だいたい đứng trước con số nghĩa là 'khoảng, chừng' (だいたい100人) và thường đi kèm ぐらい. Đứng trước động từ hoặc vị ngữ nó nghĩa là 'đại khái, phần lớn' (だいたい分かりました 'tôi hiểu đại khái rồi'). Nó cho thấy việc gì đó gần như đầy đủ, chính xác nhưng không phải 100%.
Ví dụ
だいたい 100人が パーティーに 来ました。
Daitai hyaku-nin ga paatii ni kimashita.
Khoảng 100 người đã đến bữa tiệc.
駅まで だいたい 10分ぐらいです。
Eki made daitai juppun gurai desu.
Đến ga mất khoảng 10 phút.
今日は だいたい 30度です。
Kyou wa daitai sanjuu-do desu.
Hôm nay khoảng 30 độ.
説明は だいたい 分かりました。
Setsumei wa daitai wakarimashita.
Tôi đã hiểu đại khái phần giải thích.
宿題は だいたい 終わりました。
Shukudai wa daitai owarimashita.
Bài tập tôi làm gần xong rồi.
Lưu ý & sắc thái
だいたい nói về số lượng hoặc mức độ; muốn nói 'thường thì' (tần suất) dùng たいてい. だいたい~ぐらい rất hay dùng và không bị coi là thừa trong tiếng Nhật.
So sánh mẫu dễ nhầm
N ぐらい / くらい: ぐらい đứng sau con số; だいたい đứng trước; có thể dùng cùng nhau.
たいてい: たいてい = thường thì (tần suất); だいたい = khoảng / phần lớn (mức độ).
ほとんど: ほとんど = hầu hết, gần như toàn bộ; mạnh hơn だいたい.