AEにほんご › Ngữ pháp N5 › だれも~ないです (dare mo ~ nai desu)
だれも~ないです (dare mo ~ nai desu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không ai ~ cả, chẳng ai ~ (phủ định dạng ないです).
Nobody / no one (does ~) — casual-polite negative with ないです.
Giải thích
だれも đi với vị ngữ phủ định nghĩa là 'không ai', 'chẳng ai'. だれも thay thế cho が hoặc を nên không thêm các trợ từ này sau nó. Đuôi ないです là cách nói lịch sự nhẹ nhàng, mang tính hội thoại; nghĩa giống だれも~ません.
Ví dụ
だれも知らないです。
Dare mo shiranai desu.
Không ai biết cả.
ここにはだれもいないです。
Koko ni wa dare mo inai desu.
Ở đây không có ai cả.
昨日のパーティーにはだれも来なかったです。
Kinou no paatii ni wa dare mo konakatta desu.
Bữa tiệc hôm qua không có ai đến cả.
このことはだれにも言わないです。
Kono koto wa dare ni mo iwanai desu.
Chuyện này tôi sẽ không nói với ai cả.
Lưu ý & sắc thái
Ở mẫu này だれも chỉ đi với phủ định; 'mọi người' là みんな chứ không phải だれも + khẳng định. Không nói だれもが/だれもを; với に/と thì giữ trợ từ trước も (だれにも, だれとも). Người Việt hay viết nhầm だれもいます cho ý 'có ai đó' — đúng là だれかいます.
So sánh mẫu dễ nhầm
だれか: だれか là 'ai đó', dùng trong câu khẳng định hoặc câu hỏi; だれも + phủ định là 'không ai'.
だれでも: だれでも là 'bất cứ ai', đi với động từ khẳng định (だれでもできます).
だれも~ません: Cùng nghĩa; ~ません là dạng lịch sự chuẩn trong giáo trình, ないです mềm và mang tính hội thoại hơn.