AEにほんご › Ngữ pháp N5 › だれでも (daredemo)
だれでも (daredemo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
bất cứ ai; ai cũng
anyone; everyone; no matter who
Giải thích
だれでも (だれ + でも) nghĩa là 'bất kỳ ai' - không giới hạn là ai. Thường đi với câu khẳng định về khả năng, sự cho phép hoặc sự thật chung (だれでも参加できます, だれでも知っています). Các trợ từ khác đặt giữa だれ và でも: だれにでも, だれとでも.
Ví dụ
この ゲームは だれでも できます。
Kono geemu wa daredemo dekimasu.
Trò chơi này ai cũng chơi được.
だれでも 無料で この イベントに 参加できます。
Daredemo muryou de kono ibento ni sanka dekimasu.
Bất cứ ai cũng có thể tham gia sự kiện này miễn phí.
その 歌は だれでも 知っています。
Sono uta wa daredemo shitte imasu.
Bài hát đó ai cũng biết.
だれでも 疲れる ことが あります。
Daredemo tsukareru koto ga arimasu.
Ai cũng có lúc mệt mỏi.
彼は だれにでも 優しいです。
Kare wa dare ni demo yasashii desu.
Anh ấy tốt với tất cả mọi người.
Lưu ý & sắc thái
Để nói 'không ai' dùng だれも + phủ định, không dùng だれでも + phủ định. だれでも nhấn mạnh 'dù là ai'; còn みんな chỉ đơn giản là 'mọi người' như một nhóm.
So sánh mẫu dễ nhầm
だれも ~ない: だれも + phủ định = không ai.
みんな: みんな = mọi người (cả nhóm); だれでも = bất kỳ ai, dù là ai.
いつでも / どこでも / なんでも: Cùng mẫu 'từ để hỏi + でも' cho thời gian, nơi chốn và sự vật.