AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ~どう しますか (~ dou shimasu ka)
~どう しますか (~ dou shimasu ka)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Bạn sẽ làm thế nào (với ~)? / Bạn tính sao? — hỏi quyết định của người nghe.
What will you do (about ~)? / What would you like to do (with ~)? — asking someone's decision.
Giải thích
どうしますか hỏi người nghe sẽ làm gì hoặc chọn phương án nào. Với N は, nó hỏi sự lựa chọn, ví dụ nhân viên hỏi 飲み物はどうしますか ('Anh/chị dùng đồ uống gì ạ?'). Với ~たら, nó hỏi người nghe sẽ làm gì trong một tình huống giả định.
Ví dụ
飲み物はどうしますか。
Nomimono wa dou shimasu ka?
Đồ uống thì bạn chọn gì?
雨が降っていますね。どうしますか。
Ame ga futte imasu ne. Dou shimasu ka?
Trời đang mưa nhỉ. Bạn tính sao?
週末はどうしますか。
Shuumatsu wa dou shimasu ka?
Cuối tuần bạn định làm gì?
電車が来なかったら、どうしますか。
Densha ga konakattara, dou shimasu ka?
Nếu tàu không đến thì bạn sẽ làm thế nào?
Lưu ý & sắc thái
どうしますか hỏi về hành động/quyết định của người nghe, không phải ý kiến; muốn hỏi 'thấy thế nào?' thì dùng どうですか. Dạng quá khứ どうしましたか nghĩa là 'Có chuyện gì vậy? / Bạn bị sao?' (bác sĩ hỏi bệnh nhân).
So sánh mẫu dễ nhầm
どうですか: どうですか hỏi cảm nhận hoặc đưa ra gợi ý; どうしますか hỏi người nghe sẽ làm gì.
なにをしますか: なにをしますか hỏi hoạt động cụ thể; どうしますか hỏi rộng hơn: xử lý tình huống thế nào hoặc chọn phương án nào.