AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜みたいだ (〜mitai da)
〜みたいだ (〜mitai da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Hình như ~, có vẻ ~ (suy đoán); giống như ~ (so sánh, ví dụ). Văn nói.
Seems like ~ (inference); like ~ (resemblance/example). Casual.
Giải thích
みたいだ có hai cách dùng chính. Thứ nhất, suy đoán từ những gì người nói thấy hoặc cảm nhận: 誰もいないみたいだ (hình như không có ai). Thứ hai, so sánh hoặc nêu ví dụ: 夢みたい (như mơ), 人形みたいな顔 (khuôn mặt như búp bê), 東京みたいな大きい町 (thành phố lớn như Tokyo). Đây là dạng hội thoại, thân mật của ようだ.
Ví dụ
彼女は病気みたいだ。
Kanojo wa byouki mitai da.
Hình như cô ấy bị ốm.
このドレスは高いみたいですね。
Kono doresu wa takai mitai desu ne.
Chiếc váy này có vẻ đắt nhỉ.
彼は今忙しいみたいだ。
Kare wa ima isogashii mitai da.
Hình như bây giờ anh ấy đang bận.
今日は春みたいに暖かい。
Kyou wa haru mitai ni atatakai.
Hôm nay ấm áp như mùa xuân.
田中さんみたいな優しい人になりたい。
Tanaka-san mitai na yasashii hito ni naritai.
Tôi muốn trở thành người tốt bụng như anh Tanaka.
Lưu ý & sắc thái
Gắn みたい trực tiếp vào danh từ và tính từ đuôi な (×病気のみたい, ×静かなみたい). Nó chia như tính từ đuôi な: みたいな + N, みたいに + V. Trong văn viết trang trọng hay lời nói lịch sự nên dùng ようだ / ようです.
So sánh mẫu dễ nhầm
ようだ: ようだ là dạng trang trọng/văn viết tương đương; danh từ cần の (病気のようだ).
そうだ (appearance): そうだ dựa trên vẻ bề ngoài trực tiếp và gắn vào gốc (おいしそう).
らしい: らしい dựa trên tin nghe được hoặc thông tin.