AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜も (〜mo)
〜も (〜mo)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Cũng ~; cả ~ lẫn ~; (với con số) tận, những ~; (với từ để hỏi + phủ định) không ~ gì.
Also / too; both ~ and ~; (with numbers) as many/much as; (with question words + negative) not any.
Giải thích
も về cơ bản nghĩa là 'cũng', thêm một thứ vào điều đã được nhắc đến. N1 も N2 も nghĩa là 'cả A lẫn B' (hoặc 'cả A và B đều không' khi đi với phủ định). Sau con số, nó nhấn mạnh số lượng nhiều (3時間も = tận 3 tiếng). Đi với từ để hỏi và phủ định thì nghĩa là 'không ~ gì cả' (何も食べていない = chưa ăn gì cả).
Ví dụ
私もお寿司が好きです。
Watashi mo osushi ga suki desu.
Tôi cũng thích sushi.
彼女は英語も日本語も話せます。
Kanojo wa eigo mo nihongo mo hanasemasu.
Cô ấy nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Nhật.
今日は寒いです。明日も寒いでしょう。
Kyou wa samui desu. Ashita mo samui deshou.
Hôm nay trời lạnh. Ngày mai chắc cũng lạnh.
昨日は10時間も寝ました。
Kinou wa juu-jikan mo nemashita.
Hôm qua tôi ngủ tận 10 tiếng.
朝から何も食べていません。
Asa kara nani mo tabete imasen.
Từ sáng đến giờ tôi chưa ăn gì cả.
Lưu ý & sắc thái
も thay thế は, が và を (không nói ×私はも, ×水をも trong lời nói thông thường), nhưng được thêm sau các trợ từ khác (友達にも, 東京でも). Không gắn も trực tiếp vào động từ hay tính từ với nghĩa 'cũng'; muốn bổ sung hành động hay tính chất khác thì dùng 〜し hoặc chuyển thành danh từ + も.
So sánh mẫu dễ nhầm
は: は đánh dấu chủ đề (thường là đối chiếu); も nói 'cái này cũng vậy'.
しか〜ない: Số + しか〜ない = chỉ (ít); số + も = tận (nhiều).
でも: N + でも = 'ngay cả' hoặc '~ chẳng hạn' (お茶でも); も là 'cũng'.