AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜ようだ (〜you da)
〜ようだ (〜you da)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Hình như ~, có vẻ ~ (suy luận từ căn cứ); giống như ~ (so sánh, ví von).
It seems that ~ (inference from evidence); like ~ (resemblance/simile).
Giải thích
ようだ diễn tả suy luận của người nói dựa trên những gì quan sát hoặc cảm nhận: 誰か来たようだ (hình như có ai đến). Nó còn diễn tả sự giống nhau, thường đi với まるで: まるで夢のようだ (cứ như là mơ). Trang trọng hơn みたいだ, hay dùng trong lời nói lịch sự, tin tức và văn viết.
Ví dụ
彼は元気がないようだ。
Kare wa genki ga nai you da.
Hình như anh ấy không được khỏe.
この料理はおいしいようですね。みんなよく食べています。
Kono ryouri wa oishii you desu ne. Minna yoku tabete imasu.
Món này có vẻ ngon nhỉ. Mọi người ăn nhiều lắm.
外は雨が降っているようです。
Soto wa ame ga futte iru you desu.
Bên ngoài hình như đang mưa.
この部屋は図書館のように静かだ。
Kono heya wa toshokan no you ni shizuka da.
Căn phòng này yên tĩnh như thư viện.
まるで夢のようです。
Marude yume no you desu.
Cứ như là mơ vậy.
Lưu ý & sắc thái
Danh từ cần の, tính từ đuôi な cần な (病気のようだ, 静かなようだ); tính từ đuôi い giữ い (おいしいようだ). Dùng cho phán đoán của người nói dựa trên căn cứ; tin nghe thuần túy thì dùng そうだ hoặc らしい.
So sánh mẫu dễ nhầm
みたいだ: Dạng thân mật tương đương; gắn trực tiếp vào danh từ (病気みたい).
そうだ (appearance): そうだ = trông có vẻ ~ từ vẻ bề ngoài trực tiếp.
らしい: らしい dựa vào thông tin nghe từ người khác.