AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 〜んです (〜n desu)
〜んです (〜n desu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Thể giải thích 'là vì ~', 'chuyện là ~': nêu lý do, hỏi để được giải thích, hoặc mở đầu lời nhờ.
Explanatory 'it's that ~': gives a reason, asks for an explanation, or leads into a request.
Giải thích
んです là dạng nói của のです, thêm sắc thái giải thích. Dùng để giải thích lý do, hoàn cảnh (頭が痛いんです = chuyện là tôi bị đau đầu), để hỏi về điều mình nhận thấy (どうしたんですか = có chuyện gì vậy?), và đi với が/けど để mở đầu lời nhờ hay câu hỏi một cách lịch sự (道に迷ったんですが、… = tôi bị lạc đường, …). Giúp hội thoại nghe quan tâm và tự nhiên.
Ví dụ
遅れてすみません。電車が遅れたんです。
Okurete sumimasen. Densha ga okureta n desu.
Xin lỗi tôi đến muộn. Là vì tàu bị trễ.
どうしたんですか。―頭が痛いんです。
Dou shita n desu ka. - Atama ga itai n desu.
Có chuyện gì vậy? - Tôi bị đau đầu.
日本語の本を探しているんですが、どこにありますか。
Nihongo no hon o sagashite iru n desu ga, doko ni arimasu ka.
Tôi đang tìm sách tiếng Nhật, chúng ở đâu ạ?
今日は行けません。宿題が多いんです。
Kyou wa ikemasen. Shukudai ga ooi n desu.
Hôm nay tôi không đi được. Chuyện là tôi có nhiều bài tập.
彼は来ないと思いますよ。今日は休みなんです。
Kare wa konai to omoimasu yo. Kyou wa yasumi na n desu.
Tôi nghĩ anh ấy không đến đâu. Hôm nay anh ấy nghỉ mà.
Lưu ý & sắc thái
Lạm dụng んです nghe áp đặt hoặc cảm tính; không thêm vào câu nêu sự thật trung tính (×私はベトナム人なんです khi tự giới thiệu bình thường). Câu hỏi んですか có thể nghe tò mò quá mức nếu không có gì cần giải thích. Danh từ/tính từ đuôi な cần な (休みなんです).
So sánh mẫu dễ nhầm
〜のです: Dạng văn viết/trang trọng, cùng chức năng.
〜から / 〜ので: から/ので nối lý do với kết quả trong một câu; んです trình bày cả câu như lời giải thích.
〜んですが (prelude): 〜んですが mở đầu lời nhờ nhẹ nhàng, thường theo sau là 〜ていただけませんか.