AEにほんご › Ngữ pháp N4 › 文A。それで、文B (sorede)
文A。それで、文B (sorede)
Mẫu ngữ pháp JLPT N4. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Vì vậy, thế nên, cho nên (kết quả của A); trong hội thoại: 'rồi sao nữa?'
So / that's why / and so (result of A); in conversation: 'and then?'
Giải thích
それで nối nguyên nhân ở A với kết quả tự nhiên ở B, thường mô tả điều thực sự đã xảy ra hoặc đang là sự thật. Nghe mang tính kể chuyện và khách quan, như khi giải thích chuyện đã xảy ra. Trong hội thoại, それで? còn dùng để giục người kia kể tiếp ('rồi sao?').
Ví dụ
今日はとても暑かったです。それで、エアコンをつけました。
Kyou wa totemo atsukatta desu. Sorede, eakon o tsukemashita.
Hôm nay trời rất nóng. Vì vậy tôi đã bật điều hòa.
電車が遅れました。それで、会社に遅刻してしまいました。
Densha ga okuremashita. Sorede, kaisha ni chikoku shite shimaimashita.
Tàu bị trễ. Vì thế tôi đã đi làm muộn.
彼はとても疲れていた。それで、早く寝た。
Kare wa totemo tsukarete ita. Sorede, hayaku neta.
Anh ấy rất mệt. Vì vậy anh ấy đi ngủ sớm.
試験に合格しました。それで、友達とお祝いをしました。
Shiken ni goukaku shimashita. Sorede, tomodachi to oiwai o shimashita.
Tôi đã thi đỗ. Thế nên tôi đã ăn mừng với bạn bè.
昨日、駅で先生に会ったんだ。―それで?
Kinou, eki de sensei ni atta n da. - Sorede?
Hôm qua mình gặp thầy ở ga. - Rồi sao?
Lưu ý & sắc thái
Vế B sau それで không thể là lời nhờ, mệnh lệnh, lời rủ hay ý chí của người nói (×それで、傘を持って行ってください; dùng だから). それで hay dùng khi giải thích hoàn cảnh của bản thân một cách lịch sự.
So sánh mẫu dễ nhầm
だから: だから có thể theo sau bởi lời nhờ, ý kiến, mệnh lệnh; それで thì không.
それから: それから = sau đó (thứ tự thời gian), không phải nguyên nhân.
そのため(に): そのため = vì lý do đó, trang trọng/văn viết hơn.