AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ときどき~ (tokidoki ~)

ときどき~ (tokidoki ~)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

Thỉnh thoảng, đôi khi.

Sometimes / now and then.

Công thức · ときどき + V (usually non-past for habits); ときどき + N/A + です

Giải thích

ときどき là phó từ chỉ tần suất, nghĩa là 'thỉnh thoảng'. Nó thường đứng trước động từ hoặc ở đầu câu, mô tả thói quen hoặc việc thỉnh thoảng xảy ra. Trên thang tần suất, nó nằm giữa よく (thường) và あまり~ない (không mấy khi).

Ví dụ

私はときどき映画を見ます。

Watashi wa tokidoki eiga o mimasu.

Tôi thỉnh thoảng xem phim.

父はときどき料理を作ります。

Chichi wa tokidoki ryouri o tsukurimasu.

Bố tôi thỉnh thoảng nấu ăn.

彼女はときどき遅刻します。

Kanojo wa tokidoki chikoku shimasu.

Cô ấy thỉnh thoảng đi muộn.

晴れ、ときどき雨。

Hare, tokidoki ame.

Trời nắng, thỉnh thoảng có mưa.

Lưu ý & sắc thái

ときどき đi với động từ khẳng định; muốn nói 'ít khi' thì dùng あまり~ない. 晴れときどき雨 là cụm cố định trong dự báo thời tiết. Viết bằng kanji là 時々.

So sánh mẫu dễ nhầm

よく: よく nghĩa là 'thường, hay', tần suất cao hơn ときどき.

たまに: たまに nghĩa là 'hiếm khi, lâu lâu mới', tần suất thấp hơn ときどき.

いつも: いつも nghĩa là 'luôn luôn, lúc nào cũng'.

← ~とき (~ toki) どこ~ (doko ~) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →