AEにほんご › Ngữ pháp N5 › どこも~ません (doko mo ~ masen)
どこも~ません (doko mo ~ masen)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Không nơi nào ~ / chỗ nào cũng không ~ (thể lịch sự ません).
No place is ~ / none of the places ~ (polite ません).
Giải thích
どこも + phủ định lịch sự cho biết trong số các địa điểm được nhắc đến, không nơi nào có hành động hay đặc điểm đó. Chủ ngữ chính là các địa điểm (cửa hàng, phòng, thị trấn). Thường danh từ được nêu trước: この町の店はどこも~.
Ví dụ
どこも静かじゃありません。
Doko mo shizuka ja arimasen.
Chẳng nơi nào yên tĩnh cả.
この辺の店は、どこもその本を売っていません。
Kono hen no mise wa, doko mo sono hon o utte imasen.
Các cửa hàng quanh đây không chỗ nào bán cuốn sách đó.
この町のホテルはどこも高くありません。
Kono machi no hoteru wa doko mo takaku arimasen.
Khách sạn ở thị trấn này chỗ nào cũng không đắt.
月曜日は、美術館がどこも開いていません。
Getsuyoubi wa, bijutsukan ga doko mo aite imasen.
Thứ hai, bảo tàng mỹ thuật nào cũng đóng cửa.
Lưu ý & sắc thái
Chủ ngữ phải là việc mà địa điểm có thể làm hoặc có (mở cửa, bán, yên tĩnh); ✗ どこも彼を知りません là sai vì địa điểm không 'biết' người — phải dùng だれも. Với đồ vật không có ở đâu, dùng どこにも.
So sánh mẫu dễ nhầm
どこにも~ません: どこにも: vật không có ở nơi nào; どこも: không nơi nào có đặc điểm đó.
だれも~ません: Với người dùng だれも; どこも chỉ dùng cho địa điểm.