AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ~に もらいます (~ ni moraimasu)
~に もらいます (~ ni moraimasu)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nhận (được) ~ từ ai.
Receive / get (something from someone).
Giải thích
もらいます nghĩa là 'nhận'; chủ ngữ là người nhận (thường là người nói hoặc người phía người nói), người cho được đánh dấu bằng に hoặc から. Khi người cho là người, dùng に hay から đều được. Vてもらいます ('được ai làm cho việc gì') là phần mở rộng ở N4.
Ví dụ
友達にプレゼントをもらいました。
Tomodachi ni purezento o moraimashita.
Tôi đã nhận được quà từ bạn.
先生に辞書をもらいました。
Sensei ni jisho o moraimashita.
Tôi đã nhận được cuốn từ điển từ thầy giáo.
誕生日に、母に時計をもらいました。
Tanjoubi ni, haha ni tokei o moraimashita.
Vào sinh nhật, tôi được mẹ tặng đồng hồ.
弟に宿題を手伝ってもらいました。
Otouto ni shukudai o tetsudatte moraimashita.
Tôi đã được em trai giúp làm bài tập.
Lưu ý & sắc thái
Khi người cho là tổ chức (trường, công ty) dùng から, không dùng に: 会社から手紙をもらいました. Nếu người cho làm chủ ngữ thì dùng くれました (母が時計をくれました). Không nói ✗ 友達は私にもらいました khi chính bạn là người cho.
So sánh mẫu dễ nhầm
~からもらいます: から luôn dùng được; に chỉ dùng khi người cho là người.
くれます: Cùng sự việc nhưng nhìn từ phía người cho, khi người nhận là tôi: 母が時計をくれました.