AEにほんご › Ngữ pháp N5 › N の N (no)
N の N (no)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
Nối hai danh từ: 'của', 'về', 'ở'; cũng dùng như '~ của ai đó' (thay danh từ).
Connects nouns: 's / of; also 'the one belonging to ~'.
Giải thích
の nối hai danh từ, trong đó N1 bổ nghĩa cho N2: chủ sở hữu (私のかばん), nội dung hay loại (日本語の本), nơi chốn hay xuất xứ (東京の天気), hoặc cùng một người (友達の田中さん 'bạn tôi là anh Tanaka'). Khi N2 đã rõ, có thể lược bỏ: このかさは私のです. Trật tự tiếng Nhật ngược với tiếng Việt: 私のかばん = 'cặp của tôi'.
Ví dụ
これは私のかばんです。
Kore wa watashi no kaban desu.
Đây là cặp của tôi.
これは日本語の本です。
Kore wa nihongo no hon desu.
Đây là sách tiếng Nhật.
東京の天気は暑いです。
Toukyou no tenki wa atsui desu.
Thời tiết ở Tokyo nóng.
このかさはだれのですか。― 田中さんのです。
Kono kasa wa dare no desu ka? - Tanaka-san no desu.
Cái ô này của ai? ― Của anh Tanaka.
友達の田中さんです。
Tomodachi no Tanaka-san desu.
Đây là anh Tanaka, bạn tôi.
Lưu ý & sắc thái
Không đặt の giữa tính từ và danh từ: ✗ 赤いのかばん → 赤いかばん, ✗ きれいなの部屋 → きれいな部屋. Giữ trật tự 'chủ sở hữu の vật' — người Việt hay đảo ngược (✗ かばんの私).
So sánh mẫu dễ nhầm
Verb + の (nominalizer): V辞書形 + の danh từ hóa động từ; N の N nối hai danh từ.
イA / ナAな + N: Tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ (赤いかばん, 静かな町), không cần の.