AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › ~は たいへんです (~ wa taihen desu)

~は たいへんです (~ wa taihen desu)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

~ thật vất vả, ~ thật khó khăn.

~ is hard / tough / a lot of work.

Công thức · N は たいへんです; V辞書形 + の は たいへんです; past: たいへんでした

Giải thích

たいへん (tính từ đuôi な) mô tả việc tốn nhiều công sức hoặc khó đối phó: công việc, hoàn cảnh, nhiệm vụ. Với động từ, thêm の để danh từ hóa: 漢字を覚えるのはたいへんです. たいへんですね là câu đáp lại thể hiện sự cảm thông khi ai đó kể về hoàn cảnh vất vả.

Ví dụ

漢字を覚えるのはたいへんです。

Kanji o oboeru no wa taihen desu.

Nhớ chữ Hán thật vất vả.

この仕事はたいへんです。

Kono shigoto wa taihen desu.

Công việc này vất vả.

毎朝五時に起きるのはたいへんです。

Maiasa goji ni okiru no wa taihen desu.

Mỗi sáng dậy lúc 5 giờ thật vất vả.

昨日は雪で、たいへんでした。

Kinou wa yuki de, taihen deshita.

Hôm qua có tuyết, thật là vất vả.

毎日残業です。― それはたいへんですね。

Mainichi zangyou desu. - Sore wa taihen desu ne.

Ngày nào tôi cũng làm thêm giờ. ― Vất vả quá nhỉ.

Lưu ý & sắc thái

Sau động từ phải có の (✗ 覚えるはたいへん). たいへん dùng như phó từ ('rất', たいへんおいしい) mang tính trang trọng. たいへん nói về sự vất vả, phiền phức; むずかしい nói về độ khó (cần suy nghĩ).

So sánh mẫu dễ nhầm

むずかしい: むずかしい = khó hiểu, khó làm (bài toán, bài thi); たいへん = vất vả, mệt nhọc.

V辞書形 + のは~: Cùng cách danh từ hóa の dùng với tính từ khác: 泳ぐのは楽しいです.

← N の N (no) ほとんど~ (hotondo ~) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →