AEにほんご日本語から、未来へ。 Mở app →

AEにほんご › Ngữ pháp N5 › いつか (itsuka)

いつか (itsuka)

Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.

Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →

một ngày nào đó; lúc nào đó

someday; one day; at some time

Công thức · いつか + 文 (often with Vたい, Vましょう, でしょう, Vたいと思っています)

Giải thích

いつか (いつ + か) chỉ một thời điểm không xác định, thường là trong tương lai. Hay dùng với ước mơ, hy vọng và lời hẹn chung chung (いつか日本に行きたいです, いつかまた会いましょう). Nó cũng có thể chỉ 'một lúc nào đó trong quá khứ' (いつか見た映画) nhưng ít gặp hơn.

Ví dụ

いつか 日本に 行きたいです。

Itsuka Nihon ni ikitai desu.

Một ngày nào đó tôi muốn đi Nhật.

いつか また 会いましょう。

Itsuka mata aimashou.

Một ngày nào đó mình lại gặp nhau nhé.

いつか 自分の 店を 持ちたいです。

Itsuka jibun no mise o mochitai desu.

Một ngày nào đó tôi muốn có cửa hàng của riêng mình.

いつか あの 山に 登りたいと 思っています。

Itsuka ano yama ni noboritai to omotte imasu.

Tôi mong một ngày nào đó sẽ leo lên ngọn núi kia.

彼は いつか 有名な 作家に なるでしょう。

Kare wa itsuka yuumei na sakka ni naru deshou.

Một ngày nào đó chắc anh ấy sẽ trở thành nhà văn nổi tiếng.

Lưu ý & sắc thái

Đừng nhầm いつか (một ngày nào đó), いつ (khi nào?), いつも (luôn luôn) và いつでも (bất cứ lúc nào). いつか mang tính mơ hồ; muốn nói thời điểm cụ thể thì dùng ngày tháng hoặc 今度 (lần tới).

So sánh mẫu dễ nhầm

いつ: いつ là từ để hỏi: いつ行きますか 'Khi nào bạn đi?'.

いつでも: いつでも = bất cứ lúc nào (không giới hạn); いつか = một lúc nào đó không xác định.

← いくつ (ikutsu) いつでも (itsudemo) →

← Tất cả ngữ pháp N5

Luyện tập ngay trong AEにほんご →