AEにほんご › Ngữ pháp N5 › A。そして、B。 (soshite)
A。そして、B。 (soshite)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
và; rồi; ngoài ra (liên từ nối câu)
and; and then; also (sentence connector)
Giải thích
そして đứng đầu câu mới để nối với câu trước. Nó có thể chỉ sự việc tiếp theo về thời gian (起きました。そして、…) hoặc đơn giản là bổ sung thêm một sự thật, một đặc điểm (広いです。そして、明るいです). Nghe thiên về văn viết hơn それから một chút.
Ví dụ
朝 起きました。そして、シャワーを 浴びました。
Asa okimashita. Soshite, shawaa o abimashita.
Buổi sáng tôi thức dậy. Rồi tôi tắm.
家を 出ました。そして、駅へ 行きました。
Ie o demashita. Soshite, eki e ikimashita.
Tôi ra khỏi nhà. Rồi đi đến ga.
この 部屋は 広いです。そして、明るいです。
Kono heya wa hiroi desu. Soshite, akarui desu.
Căn phòng này rộng. Và sáng sủa nữa.
田中さんは 優しいです。そして、頭も いいです。
Tanaka-san wa yasashii desu. Soshite, atama mo ii desu.
Anh Tanaka hiền. Và còn thông minh nữa.
彼は ゲームを しました。そして、テレビを 見ました。
Kare wa geemu o shimashita. Soshite, terebi o mimashita.
Anh ấy chơi game. Rồi xem tivi.
Lưu ý & sắc thái
そして nối các câu, không nối danh từ: 'táo và cam' phải nói りんごとみかん, không nói ×りんごそしてみかん. Chữ 'và' trong tiếng Việt hay khiến người học mắc lỗi này. Giữ hai câu cùng một văn phong (lịch sự hoặc thể thường).
So sánh mẫu dễ nhầm
A。それから、B。: それから nhấn mạnh 'sau đó' về thời gian và mang tính hội thoại hơn.
N と N: と nối danh từ ('A và B').
Vて、~: Thể て nối các hành động trong cùng một câu.