AEにほんご › Ngữ pháp N5 › そちら (sochira)
そちら (sochira)
Mẫu ngữ pháp JLPT N5. Công thức, giải thích và câu ví dụ có phiên âm và bản dịch.
Học tương tác: nghe, tập viết, trò chơi →
phía đó, lối đó; chỗ đó (gần người nghe); cái đó; vị đó; phía anh/chị (lịch sự)
that way; there (near you); that one; that person; your side / you (polite)
Giải thích
そちら là từ lịch sự chỉ phương hướng, nơi chốn hoặc đồ vật ở gần người nghe (= そっち, そこ, それ). Nó cũng dùng để chỉ phía người nghe hoặc nơi người nghe đang ở: そちらの天気はどうですか 'Thời tiết chỗ anh thế nào?'. Khi nói điện thoại hoặc trong công việc, nó có thể dùng lịch sự với nghĩa 'anh/chị'.
Ví dụ
そちらの 天気は どうですか。
Sochira no tenki wa dou desu ka.
Thời tiết chỗ anh/chị thế nào?
入口は そちらです。
Iriguchi wa sochira desu.
Lối vào ở phía đó.
では、明日 そちらへ 行きます。
Dewa, ashita sochira e ikimasu.
Vậy ngày mai tôi sẽ đến chỗ anh/chị.
そちらの 方、お名前を 教えて いただけますか。
Sochira no kata, onamae o oshiete itadakemasu ka.
Vị ở bên đó, có thể cho tôi biết tên được không ạ?
そちらの かばん、私のと 似ていますね。
Sochira no kaban, watashi no to nite imasu ne.
Cái túi đó của anh/chị giống của tôi nhỉ.
Lưu ý & sắc thái
そちら chỉ khu vực của người nghe, không phải 'khoảng cách vừa phải với cả hai'. Vật ở xa cả người nói lẫn người nghe thì dùng あちら. Dạng thân mật: そっち.
So sánh mẫu dễ nhầm
こちら: こちら = gần người nói / phía chúng tôi; そちら = gần người nghe / phía anh chị.
あちら: あちら = đằng kia, xa cả hai người.